Cách dùng "是你大哥背叛了你" (shì nǐ dà gē bèi pàn le nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
是你大哥背叛了你
là đại ca ngài phản bội ngài.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
37:13
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 世子 | shì zi | Thế tử, |
| 2▶ | 是你大哥背叛了你 | shì nǐ dà gē bèi pàn le nǐ | là đại ca ngài phản bội ngài. |
| 3 | 一个叛徒 | yí gè pàn tú | Một tên phản bội, |
More Clips From Episode
Total 241 clips (Page 11 of 13)
HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè shì shàng rèn hé rén dōu kě yǐ chéng wéi fù mǎtrên đời này, bất kỳ ai cũng có thể làm phò mã,

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
dàn wǒ xiǎng gào sù nǐ de shì♪ Cười nói rộn ràng, thoảng hương bay ♪ Nhưng điều ta muốn nói là

HSK 3
0:03s
wǒ huì yì zhí zhuī chá xià qù♪ Cười nói rộn ràng, thoảng hương bay ♪ ta sẽ tiếp tục điều tra chuyện này,

HSK 3
0:03s
bù xiàng wǒ men xiǎng de nà yàng zěn me bàn♪ Ở nơi đèn đuốc nhạt nhòa ♪ không giống như chúng ta nghĩ thì phải làm sao?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ dà gē yě chí zǎo huì wèi wǒ bào chóu dethì sớm muộn gì đại ca ta cũng sẽ báo thù cho ta.











