Cách dùng "是你大哥背叛了你" (shì nǐ dà gē bèi pàn le nǐ) trong hội thoại tiếng Trung

shìbèipànle

là đại ca ngài phản bội ngài.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
37:13
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1世子shì ziThế tử,
2是你大哥背叛了你shì nǐ dà gē bèi pàn le nǐlà đại ca ngài phản bội ngài.
3一个叛徒yí gè pàn túMột tên phản bội,

More Clips From Episode

Total 241 clips (Page 13 of 13)
随元青从牢里逃走了
HSK 6
0:03s
suí yuán qīng cóng láo lǐ táo zǒu leTùy Nguyên Thanh trốn khỏi đại lao rồi.