Cách dùng "是你大哥背叛了你" (shì nǐ dà gē bèi pàn le nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
是你大哥背叛了你
là đại ca ngài phản bội ngài.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
37:13
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 世子 | shì zi | Thế tử, |
| 2▶ | 是你大哥背叛了你 | shì nǐ dà gē bèi pàn le nǐ | là đại ca ngài phản bội ngài. |
| 3 | 一个叛徒 | yí gè pàn tú | Một tên phản bội, |
More Clips From Episode
Total 241 clips (Page 4 of 13)
HSK 5
0:03s
běn hóu jiù dāng nǐ jīn rì zhī huà wèi céng shuō guòBổn hầu coi như chưa từng nghe thấy những lời ngươi nói hôm nay.

HSK 7
0:03s
wǒ zhǐ shì bù xiǎng bài huài tā de míng shēngTa chỉ không muốn hủy hoại thanh danh của người.

HSK 5
0:03s
běn hóu dà kě yǐ zhǎo gè rén tì tā zuòthì bổn hầu hoàn toàn có thể tìm người khác ngồi thay.

HSK 5
0:03s















