Cách dùng "我就不敢杀你" (wǒ jiù bù gǎn shā nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我就不敢杀你
là ta không dám giết bà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
22:29
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 别以为你对我好 | bié yǐ wéi nǐ duì wǒ hǎo | Đừng tưởng bà tốt với ta |
| 2▶ | 我就不敢杀你 | wǒ jiù bù gǎn shā nǐ | là ta không dám giết bà. |
| 3 | 我 我给过你机会的 | wǒ wǒ gěi guò nǐ jī huì de | Ta… ta đã cho bà cơ hội rồi. |
More Clips From Episode
Total 241 clips (Page 2 of 13)
HSK 4
0:03s
wǒ xīn lǐ yì zhí bǎ lǐ dà rén dāng xiōng zhǎng deTrong lòng ta vẫn luôn coi Lý đại nhân như huynh trưởng,

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
dìng shì nǐ men zhè qún chǔn nú cái chóng tí jiù shìhẳn là đám nô tài ngu ngốc các ngươi nhắc lại chuyện cũ,

HSK 6
0:03s














