Cách dùng "我认为他不会善罢甘休的" (wǒ rèn wéi tā bú huì shàn bà gān xiū de) trong hội thoại tiếng Trung
我认为他不会善罢甘休的
ta nghĩ hắn sẽ không chịu để yên đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
15:07
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 只怕对皇权已经渴望到了极点 | zhǐ pà duì huáng quán yǐ jīng kě wàng dào le jí diǎn | e là khát khao hoàng quyền cực điểm rồi, |
| 2▶ | 我认为他不会善罢甘休的 | wǒ rèn wéi tā bú huì shàn bà gān xiū de | ta nghĩ hắn sẽ không chịu để yên đâu. |
| 3 | 他要是不想坐这皇位 | tā yào shì bù xiǎng zuò zhè huáng wèi | Nếu hắn không muốn ngồi trên ngai vàng này, |
More Clips From Episode
Total 241 clips (Page 4 of 13)
HSK 5
0:03s
běn hóu jiù dāng nǐ jīn rì zhī huà wèi céng shuō guòBổn hầu coi như chưa từng nghe thấy những lời ngươi nói hôm nay.

HSK 7
0:03s
wǒ zhǐ shì bù xiǎng bài huài tā de míng shēngTa chỉ không muốn hủy hoại thanh danh của người.

HSK 5
0:03s
běn hóu dà kě yǐ zhǎo gè rén tì tā zuòthì bổn hầu hoàn toàn có thể tìm người khác ngồi thay.

HSK 5
0:03s















