Cách dùng "我往日是追随齐旻" (wǒ wǎng rì shì zhuī suí qí mín) trong hội thoại tiếng Trung
我往日是追随齐旻
Trước đây ta từng phò tá Tề Mân.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
39:33
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不错 | bù cuò | Không sai. |
| 2▶ | 我往日是追随齐旻 | wǒ wǎng rì shì zhuī suí qí mín | Trước đây ta từng phò tá Tề Mân. |
| 3 | 但那是为了前朝正统 | dàn nà shì wèi le qián cháo zhèng tǒng | Nhưng đó là vì chính thống của tiền triều. |
More Clips From Episode
Total 241 clips (Page 4 of 13)
HSK 5
0:03s
běn hóu jiù dāng nǐ jīn rì zhī huà wèi céng shuō guòBổn hầu coi như chưa từng nghe thấy những lời ngươi nói hôm nay.

HSK 7
0:03s
wǒ zhǐ shì bù xiǎng bài huài tā de míng shēngTa chỉ không muốn hủy hoại thanh danh của người.

HSK 5
0:03s
běn hóu dà kě yǐ zhǎo gè rén tì tā zuòthì bổn hầu hoàn toàn có thể tìm người khác ngồi thay.

HSK 5
0:03s















