Cách dùng "污蔑樊都尉清白者" (wū miè fán dū wèi qīng bái zhě) trong hội thoại tiếng Trung
污蔑樊都尉清白者
bôi nhọ thanh danh của Phàn đô úy,
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
2:19
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 倘若再有逞口舌搅是非者 | tǎng ruò zài yǒu chěng kǒu shé jiǎo shì fēi zhě | Nếu còn kẻ nào dám buông lời thị phi, |
| 2▶ | 污蔑樊都尉清白者 | wū miè fán dū wèi qīng bái zhě | bôi nhọ thanh danh của Phàn đô úy, |
| 3 | 加以军杖三十 | jiā yǐ jūn zhàng sān shí | phạt đánh 30 gậy quân |
More Clips From Episode
Total 241 clips (Page 4 of 13)
HSK 5
0:03s
běn hóu jiù dāng nǐ jīn rì zhī huà wèi céng shuō guòBổn hầu coi như chưa từng nghe thấy những lời ngươi nói hôm nay.

HSK 7
0:03s
wǒ zhǐ shì bù xiǎng bài huài tā de míng shēngTa chỉ không muốn hủy hoại thanh danh của người.

HSK 5
0:03s
běn hóu dà kě yǐ zhǎo gè rén tì tā zuòthì bổn hầu hoàn toàn có thể tìm người khác ngồi thay.

HSK 5
0:03s















