Cách dùng "爷就如了你的愿" (yé jiù rú le nǐ de yuàn) trong hội thoại tiếng Trung
爷就如了你的愿
ta sẽ thuận theo ý ngươi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
40:55
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 但只要你放了我 | dàn zhǐ yào nǐ fàng le wǒ | nhưng chỉ cần ngươi thả ta ra, |
| 2▶ | 爷就如了你的愿 | yé jiù rú le nǐ de yuàn | ta sẽ thuận theo ý ngươi. |
| 3 | 世子 这边 | shì zi zhè biān | Thế tử, bên này. |
More Clips From Episode
Total 241 clips (Page 4 of 13)
HSK 5
0:03s
běn hóu jiù dāng nǐ jīn rì zhī huà wèi céng shuō guòBổn hầu coi như chưa từng nghe thấy những lời ngươi nói hôm nay.

HSK 7
0:03s
wǒ zhǐ shì bù xiǎng bài huài tā de míng shēngTa chỉ không muốn hủy hoại thanh danh của người.

HSK 5
0:03s
běn hóu dà kě yǐ zhǎo gè rén tì tā zuòthì bổn hầu hoàn toàn có thể tìm người khác ngồi thay.

HSK 5
0:03s















