Cách dùng "应该说是齐旻" (yīng gāi shuō shì qí mín) trong hội thoại tiếng Trung

yīnggāishuōshìmín

Phải nói là Tề Mân.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
38:08
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1Không.
2应该说是齐旻yīng gāi shuō shì qí mínPhải nói là Tề Mân.
3shuíAi cơ?

More Clips From Episode

Total 241 clips (Page 8 of 13)
可他那么尊贵个人
HSK 7
0:03s
kě tā nà me zūn guì gè rénNhưng người tôn quý như vậy

为什么要冒充随元淮啊
HSK 7
0:03s
wèi shén me yào mào chōng suí yuán huái avì sao phải giả mạo Tùy Nguyên Hoài?

无非是贪恋皇位
HSK 7
0:03s
wú fēi shì tān liàn huáng wèichẳng qua là tham lam ngôi hoàng đế

和皇权的蝇营狗苟罢了
HSK 7
0:03s
hé huáng quán de yíng yíng gǒu gǒu bà levà bè lũ xu nịnh hoàng quyền mà thôi.

他这个人极其怕火
HSK 5
0:03s
tā zhè ge rén jí qí pà huǒhắn cực kỳ sợ lửa,

连夜里都不掌火点灯的
HSK 4
0:03s
lián yè lǐ dōu bù zhǎng huǒ diǎn dēng deban đêm cũng không thắp đèn.

你要是这么说的话
HSK 4
0:03s
nǐ yào shì zhè me shuō de huàCô nói vậy thì

我们就可以找那种
HSK 2
0:03s
wǒ men jiù kě yǐ zhǎo nà zhǒngchúng ta có thể tìm những căn nhà

却还黑灯瞎火的屋子
HSK 4
0:03s
què hái hēi dēng xiā huǒ de wū zinhưng vẫn tối om.

就缩小了我们搜索的范围啊
HSK 5
0:03s
jiù suō xiǎo le wǒ men sōu suǒ de fàn wéi aphạm vi tìm kiếm của chúng ta sẽ thu hẹp lại.

就是为了给俞掌柜出口气啊
HSK 4
0:03s
jiù shì wèi le gěi yú zhǎng guì chū kǒu qì aChỉ vì muốn trút giận cho Du chưởng quầy sao?

或许关乎一件天大的事
HSK 5
0:03s
huò xǔ guān hū yī jiàn tiān dà de shìdính líu đến một chuyện hệ trọng.

他还曾经给我看过一个虎符
HSK 5
0:03s
tā hái céng jīng gěi wǒ kàn guò yí gè hǔ fúHắn còn từng cho ta xem một miếng hổ phù,

说是跟当年的瑾州惨案有关
HSK 5
0:03s
shuō shì gēn dāng nián de jǐn zhōu cǎn àn yǒu guānnói rằng có liên quan đến thảm án Cẩn Châu năm xưa.

那言正一定很想抓他
HSK 5
0:03s
nà yán zhèng yí dìng hěn xiǎng zhuā tāVậy thì chắc chắn Ngôn Chính rất muốn bắt hắn

说今夜有抓捕行动
HSK 5
0:03s
shuō jīn yè yǒu zhuā bǔ xíng dòngcứ nói đêm nay có hành động bắt giữ,

正好给咱小队练练兵
HSK 4
0:03s
zhèng hǎo gěi zán xiǎo duì liàn liàn bīngvừa hay cho tiểu đội chúng ta luyện binh.

里面有人 包过去
HSK 2
0:03s
lǐ miàn yǒu rén bāo guò qùBên trong có người, bao vây lại.

看看身上有什么虎符没有
HSK 1
0:03s
kàn kàn shēn shàng yǒu shén me hǔ fú méi yǒuxem trên người có hổ phù không.

虎符 就唱戏的那个
HSK 2
0:03s
hǔ fú jiù chàng xì de nà geHổ phù, cái trong hí khúc ấy.