Cách dùng "早就战死沙场了" (zǎo jiù zhàn sǐ shā chǎng le) trong hội thoại tiếng Trung
早就战死沙场了
đã sớm tử trận sa trường rồi.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
0:52
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 樊都尉的夫婿 | fán dū wèi de fū xù | Phu quân của Phàn đô úy |
| 2▶ | 早就战死沙场了 | zǎo jiù zhàn sǐ shā chǎng le | đã sớm tử trận sa trường rồi. |
| 3 | 就算他没死 | jiù suàn tā méi sǐ | Cho dù hắn chưa chết, |
More Clips From Episode
Total 241 clips (Page 4 of 13)
HSK 5
0:03s
běn hóu jiù dāng nǐ jīn rì zhī huà wèi céng shuō guòBổn hầu coi như chưa từng nghe thấy những lời ngươi nói hôm nay.

HSK 7
0:03s
wǒ zhǐ shì bù xiǎng bài huài tā de míng shēngTa chỉ không muốn hủy hoại thanh danh của người.

HSK 5
0:03s
běn hóu dà kě yǐ zhǎo gè rén tì tā zuòthì bổn hầu hoàn toàn có thể tìm người khác ngồi thay.

HSK 5
0:03s















