Cách dùng "真是令人感慨呀" (zhēn shì lìng rén gǎn kǎi ya) trong hội thoại tiếng Trung
真是令人感慨呀
thật khiến người ta bùi ngùi mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
6:19
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 都不曾抽出空来见奴家一面 | dōu bù céng chōu chū kōng lái jiàn nú jiā yí miàn | đều không có thời gian để gặp nô gia, |
| 2▶ | 真是令人感慨呀 | zhēn shì lìng rén gǎn kǎi ya | thật khiến người ta bùi ngùi mà. |
| 3 | 下去吧 | xià qù ba | Lui xuống đi. |
More Clips From Episode
Total 241 clips (Page 11 of 13)
HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè shì shàng rèn hé rén dōu kě yǐ chéng wéi fù mǎtrên đời này, bất kỳ ai cũng có thể làm phò mã,

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
dàn wǒ xiǎng gào sù nǐ de shì♪ Cười nói rộn ràng, thoảng hương bay ♪ Nhưng điều ta muốn nói là

HSK 3
0:03s
wǒ huì yì zhí zhuī chá xià qù♪ Cười nói rộn ràng, thoảng hương bay ♪ ta sẽ tiếp tục điều tra chuyện này,

HSK 3
0:03s
bù xiàng wǒ men xiǎng de nà yàng zěn me bàn♪ Ở nơi đèn đuốc nhạt nhòa ♪ không giống như chúng ta nghĩ thì phải làm sao?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ dà gē yě chí zǎo huì wèi wǒ bào chóu dethì sớm muộn gì đại ca ta cũng sẽ báo thù cho ta.











