Cách dùng "真是令人感慨呀" (zhēn shì lìng rén gǎn kǎi ya) trong hội thoại tiếng Trung
真是令人感慨呀
thật khiến người ta bùi ngùi mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
6:19
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 都不曾抽出空来见奴家一面 | dōu bù céng chōu chū kōng lái jiàn nú jiā yí miàn | đều không có thời gian để gặp nô gia, |
| 2▶ | 真是令人感慨呀 | zhēn shì lìng rén gǎn kǎi ya | thật khiến người ta bùi ngùi mà. |
| 3 | 下去吧 | xià qù ba | Lui xuống đi. |
More Clips From Episode
Total 241 clips (Page 4 of 13)
HSK 5
0:03s
běn hóu jiù dāng nǐ jīn rì zhī huà wèi céng shuō guòBổn hầu coi như chưa từng nghe thấy những lời ngươi nói hôm nay.

HSK 7
0:03s
wǒ zhǐ shì bù xiǎng bài huài tā de míng shēngTa chỉ không muốn hủy hoại thanh danh của người.

HSK 5
0:03s
běn hóu dà kě yǐ zhǎo gè rén tì tā zuòthì bổn hầu hoàn toàn có thể tìm người khác ngồi thay.

HSK 5
0:03s















