Cách dùng "不能再让客人使用那个仓库" (bù néng zài ràng kè rén shǐ yòng nà ge cāng kù) trong hội thoại tiếng Trung
不能再让客人使用那个仓库
thì không được cho khách sử dụng nhà kho đó nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:20
méi没
yǒu有
jīng经
guò过
wǒ我
tóng同
yì意
“không được tôi đồng ý”
LINE 0212:22
PLAYING SCENEbù不
néng能
zài再
ràng让
kè客
rén人
shǐ使
yòng用
nà那
ge个
cāng仓
kù库
“thì không được cho khách sử dụng nhà kho đó nữa.”
LINE 0312:35
bāng帮
wǒ我
chá查
yī一
xià下
“Giúp tôi rà soát lại”
Show Information