Cách dùng "不能再让客人使用那个仓库" (bù néng zài ràng kè rén shǐ yòng nà ge cāng kù) trong hội thoại tiếng Trung

néngzàiràngrénshǐ使yònggecāng

thì không được cho khách sử dụng nhà kho đó nữa.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:20
méi
yǒu
jīng
guò
tóng

không được tôi đồng ý

LINE 0212:22
PLAYING SCENE
néng
zài
ràng
rén
shǐ使
yòng
ge
cāng

thì không được cho khách sử dụng nhà kho đó nữa.

LINE 0312:35
bāng
chá
xià

Giúp tôi rà soát lại

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E21
Timestamp12:22
TMDB ID281231