Cách dùng "还没有资格做这个测试" (hái méi yǒu zī gé zuò zhè ge cè shì) trong hội thoại tiếng Trung

háiméiyǒuzuòzhègeshì

vẫn chưa đủ điều kiện làm bài kiểm tra này không?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:02
dàn
shì
xiàn
zài
shì
shì

nhưng có phải bây giờ tôi

LINE 0208:03
PLAYING SCENE
hái
méi
yǒu
zuò
zhè
ge
shì

vẫn chưa đủ điều kiện làm bài kiểm tra này không?

LINE 0308:05
zǒng
jīng
bàn
gōng
shì

Văn phòng tổng giám đốc

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E21
Timestamp08:03
TMDB ID281231