Cách dùng "还没有资格做这个测试" (hái méi yǒu zī gé zuò zhè ge cè shì) trong hội thoại tiếng Trung
还没有资格做这个测试
vẫn chưa đủ điều kiện làm bài kiểm tra này không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:02
dàn但
shì是
wǒ我
xiàn现
zài在
shì是
bú不
shì是
“nhưng có phải bây giờ tôi”
LINE 0208:03
PLAYING SCENEhái还
méi没
yǒu有
zī资
gé格
zuò做
zhè这
ge个
cè测
shì试
“vẫn chưa đủ điều kiện làm bài kiểm tra này không?”
LINE 0308:05
zǒng总
jīng经
lǐ理
bàn办
gōng公
shì室
“Văn phòng tổng giám đốc”
Show Information