Cách dùng "酒店承担不了这个责任" (jiǔ diàn chéng dān bù liǎo zhè ge zé rèn) trong hội thoại tiếng Trung
酒店承担不了这个责任
khách sạn không gánh vác nổi trách nhiệm.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:42
zhè这
ge个
dì地
fāng方
fēng风
xiǎn险
tài太
dà大
le了
“nơi đó rủi ro quá,”
LINE 0213:43
PLAYING SCENEjiǔ酒
diàn店
chéng承
dān担
bù不
liǎo了
zhè这
ge个
zé责
rèn任
“khách sạn không gánh vác nổi trách nhiệm.”
LINE 0313:45
shén什
me么
zé责
rèn任
nǎ哪
“Trách nhiệm gì?”
Show Information