Cách dùng "可我们根本就没有那时间" (kě wǒ men gēn běn jiù méi yǒu nà shí jiān) trong hội thoại tiếng Trung
可我们根本就没有那时间
Nhưng chúng ta không có thời gian.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:49
dāng当
rán然
shì是
duì对
wài外
zhāo招
pìn聘
zuì最
gōng公
píng平
le了
“[Khách sạn Phố Vinh] đương nhiên tuyển bên ngoài là công bằng nhất.”
LINE 0239:52
PLAYING SCENEkě可
wǒ我
men们
gēn根
běn本
jiù就
méi没
yǒu有
nà那
shí时
jiān间
“Nhưng chúng ta không có thời gian.”
LINE 0339:54
yào要
bù不
rán然
jiù就
lù陆
xiǎo晓
yán妍
suàn算
le了
“Hay chọn Lục Hiểu Nghiên đi.”
Show Information