Cách dùng "是许领班让我搬的" (shì xǔ lǐng bān ràng wǒ bān de) trong hội thoại tiếng Trung

shìlǐngbānràngbānde

Là trưởng ca Hứa bảo tôi chuyển.

Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:53
wèn
xún
tái
zěn
me
bān
dào
zhè
lái
le

Sao lại chuyển quầy thông tin đến đây?

LINE 0233:55
PLAYING SCENE
shì
lǐng
bān
ràng
bān
de

Là trưởng ca Hứa bảo tôi chuyển.

LINE 0333:57
shuō
jīn
tiān
rén
jiào
duō

Cô ấy nói hôm nay nhiều khách,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E21
Timestamp33:55
TMDB ID281231