Cách dùng "他一早就在等我们了" (tā yī zǎo jiù zài děng wǒ men le) trong hội thoại tiếng Trung

zǎojiùzàiděngmenle

Ông ấy đã chờ chúng ta từ sớm rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:18
dài
jiàn
lǎo
wāng

Tôi đưa bà đi gặp Lão Uông.

LINE 0223:19
PLAYING SCENE
zǎo
jiù
zài
děng
men
le

Ông ấy đã chờ chúng ta từ sớm rồi.

LINE 0323:21
hǎo
hǎo
hǎo

Được, được, được.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E21
Timestamp23:19
TMDB ID281231