Cách dùng "他一早就在等我们了" (tā yī zǎo jiù zài děng wǒ men le) trong hội thoại tiếng Trung
他一早就在等我们了
Ông ấy đã chờ chúng ta từ sớm rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:18
wǒ我
dài带
nǐ你
qù去
jiàn见
lǎo老
wāng汪
qù去
“Tôi đưa bà đi gặp Lão Uông.”
LINE 0223:19
PLAYING SCENEtā他
yī一
zǎo早
jiù就
zài在
děng等
wǒ我
men们
le了
“Ông ấy đã chờ chúng ta từ sớm rồi.”
LINE 0323:21
hǎo好
hǎo好
hǎo好
“Được, được, được.”
Show Information