Cách dùng "同舟共济的关系" (tóng zhōu gòng jì de guān xì) trong hội thoại tiếng Trung

tóngzhōugòngdeguān

[vượt qua khó khăn trong công việc,] ♪ Bàn tay năm tháng ♪

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:49
shì
yīn
wèi
zài
zhí
chǎng
shàng

♪ Ra sức chen nhau trong vội vã ♪ [Có lẽ là vì đã cùng nhau]

LINE 0203:51
PLAYING SCENE
tóng
zhōu
gòng
de
guān

[vượt qua khó khăn trong công việc,] ♪ Bàn tay năm tháng ♪

LINE 0303:53
yīn
wèi
sān
fān

♪ Bàn tay năm tháng ♪ [cũng có lẽ là vì anh ấy nhiều lần]

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E21
Timestamp03:51
TMDB ID281231