Cách dùng "这个人的评测数据很漂亮嘛" (zhè ge rén de píng cè shù jù hěn piào liàng ma) trong hội thoại tiếng Trung

zhègeréndepíngshùhěnpiàoliàngma

[Báo cáo đánh giá định hướng nghề nghiệp] Số liệu đánh giá của người này rất đẹp.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:09
kàn
kàn
zhè
ge

Anh xem cái này đi.

LINE 0240:12
PLAYING SCENE
zhè
ge
rén
de
píng
shù
hěn
piào
liàng
ma

[Báo cáo đánh giá định hướng nghề nghiệp] Số liệu đánh giá của người này rất đẹp.

LINE 0340:15
tiān
shēng
gàn
jiǔ
diàn
de
liào

Người sinh ra để làm khách sạn,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E21
Timestamp40:12
TMDB ID281231