Cách dùng "这个人的评测数据很漂亮嘛" (zhè ge rén de píng cè shù jù hěn piào liàng ma) trong hội thoại tiếng Trung
这个人的评测数据很漂亮嘛
[Báo cáo đánh giá định hướng nghề nghiệp] Số liệu đánh giá của người này rất đẹp.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:09
kàn看
kàn看
zhè这
ge个
“Anh xem cái này đi.”
LINE 0240:12
PLAYING SCENEzhè这
ge个
rén人
de的
píng评
cè测
shù数
jù据
hěn很
piào漂
liàng亮
ma嘛
“[Báo cáo đánh giá định hướng nghề nghiệp] Số liệu đánh giá của người này rất đẹp.”
LINE 0340:15
tiān天
shēng生
gàn干
jiǔ酒
diàn店
de的
liào料
“Người sinh ra để làm khách sạn,”
Show Information