Cách dùng "不具备任何法律效力" (bù jù bèi rèn hé fǎ lǜ xiào lì) trong hội thoại tiếng Trung
不具备任何法律效力
không có hiệu lực pháp luật nào.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:20
yǐn隐
sī私
qīn亲
zǐ子
jiàn鉴
dìng定
“Giám định cha con riêng tư”
LINE 0231:22
PLAYING SCENEbù不
jù具
bèi备
rèn任
hé何
fǎ法
lǜ律
xiào效
lì力
“không có hiệu lực pháp luật nào.”
LINE 0331:24
yě也
bú不
huì会
zuò作
wéi为
zhèng证
jù据
“cũng sẽ không làm chứng cứ.”
Show Information