Cách dùng "搞得我都挺紧张的" (gǎo dé wǒ dōu tǐng jǐn zhāng de) trong hội thoại tiếng Trung

gǎodōutǐngjǐnzhāngde

làm tôi cũng rất căng thẳng.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:12
yào
shì
jǐn
zhāng

Nếu em căng thẳng,

LINE 0236:13
PLAYING SCENE
gǎo
dōu
tǐng
jǐn
zhāng
de

làm tôi cũng rất căng thẳng.

LINE 0336:15
wǒ bù jǐn zhāng bù jǐn zhāng

我不紧张 不紧张

Em không căng thẳng, không căng thẳng.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp36:13
TMDB ID283950