Cách dùng "焦虑 患得患失" (jiāo lǜ huàn dé huàn shī) trong hội thoại tiếng Trung
焦虑 患得患失
Lo lắng, lo được mất.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:36
wǒ我
jiù就
yuè越
shì是
jǐn紧
zhāng张
“tôi càng căng thẳng.”
LINE 0216:38
PLAYING SCENEjiāo lǜ huàn dé huàn shī
焦虑 患得患失
“Lo lắng, lo được mất.”
LINE 0316:42
wǒ我
zhī知
dào道
“Tôi biết.”
Show Information