Cách dùng "你帮我打赢了官司" (nǐ bāng wǒ dǎ yíng le guān sī) trong hội thoại tiếng Trung
你帮我打赢了官司
anh đã giúp tôi thắng kiện.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:00
dào到
hòu后
lái来
“Sau đó,”
LINE 0214:00
PLAYING SCENEnǐ你
bāng帮
wǒ我
dǎ打
yíng赢
le了
guān官
sī司
“anh đã giúp tôi thắng kiện.”
LINE 0314:02
kě可
shì是
tā他
men们
yì一
zhí直
dōu都
zài在
mà骂
wǒ我
“Nhưng họ luôn mắng tôi.”
Show Information