Cách dùng "你放松点 别那么紧张" (nǐ fàng sōng diǎn bié nà me jǐn zhāng) trong hội thoại tiếng Trung
你放松点 别那么紧张
Anh thả lỏng một chút, đừng căng thẳng như vậy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:07
zhēn真
de的
“Thật đấy.”
LINE 0236:09
PLAYING SCENEnǐ fàng sōng diǎn bié nà me jǐn zhāng
你放松点 别那么紧张
“Anh thả lỏng một chút, đừng căng thẳng như vậy.”
LINE 0336:11
wǒ fàng sōng hǎo
我放松 好
“Tôi thả lỏng. Được.”
Show Information