Cách dùng "然后该赔偿的也赔偿了" (rán hòu gāi péi cháng de yě péi cháng le) trong hội thoại tiếng Trung

ránhòugāipéichángdepéichángle

Sau đó những gì cần bồi thường cũng bồi thường rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:21
gōng
kāi
dào
qiàn
le

công khai xin lỗi rồi.

LINE 0214:22
PLAYING SCENE
rán
hòu
gāi
péi
cháng
de
péi
cháng
le

Sau đó những gì cần bồi thường cũng bồi thường rồi.

LINE 0314:24
guǒ
men
hái
yào

Nếu họ còn tiếp tục

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp14:22
TMDB ID283950