Cách dùng "它不是司法亲子鉴定" (tā bú shì sī fǎ qīn zǐ jiàn dìng) trong hội thoại tiếng Trung

shìqīnjiàndìng

Nó không phải giám định cha con tư pháp.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:19
zhè
ge
yǐn
qīn
jiàn
dìng

Giám định cha con đời tư này

LINE 0230:20
PLAYING SCENE
shì
qīn
jiàn
dìng

Nó không phải giám định cha con tư pháp.

LINE 0330:22
bèi
rèn
xiào

Nó không có bất cứ hiệu lực pháp luật nào

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp30:20
TMDB ID283950