Cách dùng "我有一种不祥的预感" (wǒ yǒu yī zhǒng bù xiáng de yù gǎn) trong hội thoại tiếng Trung
我有一种不祥的预感
Tôi có một dự cảm không lành.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:01
nà那
wǒ我
wǎn晚
yì一
diǎn点
lián联
xì系
nǐ你
a啊
“Vậy lát nữa anh liên lạc với em nhé.”
LINE 0212:04
PLAYING SCENEwǒ我
yǒu有
yī一
zhǒng种
bù不
xiáng祥
de的
yù预
gǎn感
“Tôi có một dự cảm không lành.”
LINE 0312:07
wǒ我
men们
de的
xià下
wǔ午
chá茶
“Trà chiều của chúng ta.”
Show Information