Cách dùng "整夜整夜地睡不着觉" (zhěng yè zhěng yè dì shuì bù zhe jué) trong hội thoại tiếng Trung
整夜整夜地睡不着觉
Cả đêm không ngủ được.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:04
wǒ我
shī失
mián眠
gèng更
jiā加
yán严
zhòng重
“tôi mất ngủ càng nghiêm trọng hơn.”
LINE 0223:06
PLAYING SCENEzhěng整
yè夜
zhěng整
yè夜
dì地
shuì睡
bù不
zhe着
jué觉
“Cả đêm không ngủ được.”
LINE 0323:08
wǒ我
jīng经
cháng常
huì会
gǎn感
jué觉
dào到
“Tôi thường cảm nhận được”
Show Information