Cách dùng "别动 你别动 别动手" (bié dòng nǐ bié dòng bié dòng shǒu) trong hội thoại tiếng Trung
别动 你别动 别动手
- Không được cử động. - Đừng cử động. Đừng đánh nhau.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
22:39
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 谁都不许拿 我就拿 走开 走开 别动 松开 | shéi dōu bù xǔ ná wǒ jiù ná zǒu kāi zǒu kāi bié dòng sōng kāi | Không ai được lấy. - Tôi cứ lấy. - Tránh ra. - Tránh ra. - Đứng yên. Bỏ ra. |
| 2▶ | 别动 你别动 别动手 | bié dòng nǐ bié dòng bié dòng shǒu | - Không được cử động. - Đừng cử động. Đừng đánh nhau. |
| 3 | 大白天袭警啊 | dà bái tiān xí jǐng a | Ban ngày ban mặt đánh cảnh sát à? |
More Clips From Episode
Total 61 clips (Page 4 of 4)
HSK 4
0:03s
lǎo gāo zhè shì kěn dìng néng bāng nǐ bàn zhè diǎn shì bàn bù liǎo leChuyện này chắc chắn Lão Cao sẽ giúp cho anh. Chút chuyện này mà không làm được,