Cách dùng "我看你再动 兔崽子" (wǒ kàn nǐ zài dòng tù zǎi zi) trong hội thoại tiếng Trung
我看你再动 兔崽子
Để xem cậu có cử động được nữa không? Thằng nhãi!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
14:32
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 下来 | xià lái | Xuống đây! |
| 2▶ | 我看你再动 兔崽子 | wǒ kàn nǐ zài dòng tù zǎi zi | Để xem cậu có cử động được nữa không? Thằng nhãi! |
| 3 | 上铐 | shàng kào | Còng tay. |
More Clips From Episode
Total 61 clips (Page 4 of 4)
HSK 4
0:03s
lǎo gāo zhè shì kěn dìng néng bāng nǐ bàn zhè diǎn shì bàn bù liǎo leChuyện này chắc chắn Lão Cao sẽ giúp cho anh. Chút chuyện này mà không làm được,