Cách dùng "我就等着你这句话呢" (wǒ jiù děng zhe nǐ zhè jù huà ne) trong hội thoại tiếng Trung
我就等着你这句话呢
Tôi đợi câu này của anh đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
33:28
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就像你说的 提前个一两天 也是有可能的 | jiù xiàng nǐ shuō de tí qián gè yī liǎng tiān yě shì yǒu kě néng de | Giống như anh nói đấy, trước một đến hai ngày cũng có khả năng. |
| 2▶ | 我就等着你这句话呢 | wǒ jiù děng zhe nǐ zhè jù huà ne | Tôi đợi câu này của anh đấy. |
| 3 | 我说 | wǒ shuō | Này này. |
More Clips From Episode
Total 61 clips (Page 1 of 4)
HSK 2
0:03s
nǐ hǎo jǐ wèi sān wèi lǐ miàn qǐng lǐ miàn qǐng[Quán trà Phúc Lộc] Xin chào, anh đi mấy người ạ? Ba người. Mời vào trong, mời vào trong.

HSK 6
0:03s
rén jiā gōng zuò zǔ guò lái le nǐ bù gěi rén jiā jiāo diǎn chéng jìTổ công tác của người ta đã đến tận nơi rồi, nếu cậu không cho người ta chút thành tích

HSK 5
0:03s
hǎo lei huí qù a gǎo gè zhōng wǔ jiào[Khiêm Hòa Đường] Được, biết rồi. Về đây, ngủ trưa một giấc,

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
zhǐ yào zhǐ yào dīng dé jǐn wǒ xiāng xìn tā men kěn dìng huì fàng chū yī pīChỉ cần... chỉ cần giám sát chặt chẽ, tôi tin là bọn chúng chắc chắn sẽ tuồn ra một lô hàng.

HSK 7
0:03s
fàng chū yī pī zhī hòu zán men jiù zhuā yī pī pàn yī pīCứ tuồn ra lô hàng nào thì chúng ta xử lý lô hàng đó,

HSK 7
0:03s
dàn yě yào shí kè jǐng tì tā men sǐ huī fù ránNhưng cũng phải luôn luôn cảnh giác, bọn chúng sẽ lại mọc lên.

HSK 6
0:03s
bù néng yīn wèi yī shí yī dì de qíng kuàngKhông thể vì tình hình của một địa phương hay một thời gian nào đó

HSK 5
0:03s
hǎo kàn nǐ zhè fǎn yìng hái shì bù xiāng xìnĐược. Nhìn phản ứng của cậu có vẻ vẫn chưa tin.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men shì dā dàng ma wǒ bù guǎn nǐ shuí guǎn nǐChúng ta là cộng sự mà, tôi không quan tâm đến anh thì ai quan tâm anh?








