Cách dùng "出来吧 玉娇 我早就看见你了" (chū lái ba yù jiāo wǒ zǎo jiù kàn jiàn nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
出来吧 玉娇 我早就看见你了
Ra đây đi, Ngọc Kiều. Ta đã thấy con từ lâu rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:06
hǎo好
“Tốt.”
LINE 0218:11
PLAYING SCENEchū lái ba yù jiāo wǒ zǎo jiù kàn jiàn nǐ le
出来吧 玉娇 我早就看见你了
“Ra đây đi, Ngọc Kiều. Ta đã thấy con từ lâu rồi.”
LINE 0318:17
diē爹
“Cha.”
Show Information