Cách dùng "对儿子很有启发 我也赞同这个主张" (duì ér zi hěn yǒu qǐ fā wǒ yě zàn tóng zhè ge zhǔ zhāng) trong hội thoại tiếng Trung
对儿子很有启发 我也赞同这个主张
Việc này đã khai sáng cho con trai rất nhiều, tôi cũng tán thành chủ trương này.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:42
tā men hū yù quán mín zú shí xíng kàng zhàn dǐ yù wài wǔ
他们呼吁全民族实行抗战 抵御外侮
“Họ kêu gọi toàn dân tộc thực hiện kháng chiến, chống lại ngoại xâm.”
LINE 0208:45
PLAYING SCENEduì ér zi hěn yǒu qǐ fā wǒ yě zàn tóng zhè ge zhǔ zhāng
对儿子很有启发 我也赞同这个主张
“Việc này đã khai sáng cho con trai rất nhiều, tôi cũng tán thành chủ trương này.”
LINE 0308:49
suǒ yán shèn shì tuán jié qǐ mín zú tǒng yī zhàn xiàn
所言甚是 团结起民族统一战线
“Nói rất phải. Đoàn kết mặt trận dân tộc thống nhất,”
Show Information