Cách dùng "跟他说这是牛肉 肯定尝不出来" (gēn tā shuō zhè shì niú ròu kěn dìng cháng bù chū lái) trong hội thoại tiếng Trung
跟他说这是牛肉 肯定尝不出来
Nói với họ đây là thịt bò. Chắc chắn không nếm ra được đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:15
gěi tā jiān chū zhě lái fàng diǎn là jiāo fàng diǎn niú yóu zhè dòu fǔ wèi yī qù
给它煎出褶来 放点辣椒 放点牛油 这豆腐味一去
“Chiên cho nó nhăn lại. Cho thêm chút ớt, chút mỡ bò. Mùi đậu phụ bay hết.”
LINE 0215:20
PLAYING SCENEgēn tā shuō zhè shì niú ròu kěn dìng cháng bù chū lái
跟他说这是牛肉 肯定尝不出来
“Nói với họ đây là thịt bò. Chắc chắn không nếm ra được đâu.”
LINE 0315:24
zhè这
nǐ你
néng能
zuò做
“Cái này ngươi làm được không?”
Show Information