Cách dùng "马褂的定钱我都给了 一会儿我就去取去" (mǎ guà de dìng qián wǒ dōu gěi le yī huì er wǒ jiù qù qǔ qù) trong hội thoại tiếng Trung
马褂的定钱我都给了 一会儿我就去取去
Tiền đặt cọc áo mã quái anh đưa rồi, lát nữa anh đi lấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:33
luó罗
shào少
yé爷
de的
xué学
shēng生
zhuāng装
“bộ đồ học sinh của La thiếu gia không?”
LINE 0224:35
PLAYING SCENEmǎ guà de dìng qián wǒ dōu gěi le yī huì er wǒ jiù qù qǔ qù
马褂的定钱我都给了 一会儿我就去取去
“Tiền đặt cọc áo mã quái anh đưa rồi, lát nữa anh đi lấy.”
LINE 0324:39
zài shuō le xīn láng guān nǎ yǒu chuān xué shēng zhuāng de
再说了 新郎官哪有穿学生装的
“Với lại, chú rể làm gì có ai mặc đồ học sinh.”
Show Information