Cách dùng "你 滚后边赴国难去" (nǐ gǔn hòu biān fù guó nàn qù) trong hội thoại tiếng Trung
你 滚后边赴国难去
Mày, cút ra đằng sau mà phó quốc nạn đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:01
bié别
dòng动
“Đừng động đậy.”
LINE 0234:11
PLAYING SCENEnǐ gǔn hòu biān fù guó nàn qù
你 滚后边赴国难去
“Mày, cút ra đằng sau mà phó quốc nạn đi.”
LINE 0334:15
fā yī fú shì
发衣服 是
“Phát quân phục. Rõ.”
Show Information