Cách dùng "您听我说 我们把脑袋别裤腰带上 保家卫国" (nín tīng wǒ shuō wǒ men bǎ nǎo dài bié kù yāo dài shàng bǎo jiā wèi guó) trong hội thoại tiếng Trung

níntīngshuō mennǎodàibiéyāodàishàng bǎojiāwèiguó

ngài nghe tôi nói. Chúng tôi cược cả mạng sống này để bảo vệ đất nước.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:06
qiáo bù qǐ wǒ men shì ba bú shì bú shì méi yǒu lǎo zǒng

瞧不起我们是吧 不是 不是 没有 老总

Coi thường chúng tôi phải không? Không phải, không phải. Không có đâu quan lớn,

LINE 0211:09
PLAYING SCENE
nín tīng wǒ shuō wǒ men bǎ nǎo dài bié kù yāo dài shàng bǎo jiā wèi guó

您听我说 我们把脑袋别裤腰带上 保家卫国

ngài nghe tôi nói. Chúng tôi cược cả mạng sống này để bảo vệ đất nước.

LINE 0311:12
wèi shuí ya wèi shuí ya wèi nǐ wǒ wǒ wǒ wèi wǒ

为谁呀 为谁呀 为你 我我我 为我

Vì ai chứ? Vì ai hả? Vì ông. Tôi... tôi... tôi... Vì tôi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp11:09
TMDB ID289624