Cách dùng "我倒给你 我倒给你 往里倒 别急 别急" (wǒ dào gěi nǐ wǒ dào gěi nǐ wǎng lǐ dào bié jí bié jí) trong hội thoại tiếng Trung
我倒给你 我倒给你 往里倒 别急 别急
Để tôi rót cho, để tôi rót cho. Đổ vào trong đi. Đừng vội, đừng vội.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:24
lái来
lái来
lái来
“Nào, nào, nào.”
LINE 0220:27
PLAYING SCENEwǒ dào gěi nǐ wǒ dào gěi nǐ wǎng lǐ dào bié jí bié jí
我倒给你 我倒给你 往里倒 别急 别急
“Để tôi rót cho, để tôi rót cho. Đổ vào trong đi. Đừng vội, đừng vội.”
LINE 0320:30
hǎo hǎo hǎo lái lái lái wǎng lǐ dào
好好好 来来来 往里倒
“Được rồi, được rồi. Nào, nào. Đổ vào trong đi.”
Show Information