Cách dùng "我一伙夫不能做主啊 是不是 要不这样" (wǒ yī huǒ fū bù néng zuò zhǔ a shì bú shì yào bù zhè yàng) trong hội thoại tiếng Trung

huǒnéngzuòzhǔa shìshì yàozhèyàng

tôi chỉ là một tên đầu bếp, không quyết được ạ. Phải không ạ? Hay là thế này,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:14
lǎo zǒng lǎo zǒng wǒ wù huì ya wù huì ya zhǎng guì de bù gěi ròu

老总 老总 我 误会呀 误会呀 掌柜的不给肉

Sếp ơi, sếp, tôi... Hiểu lầm thôi, hiểu lầm cả mà! Chủ quán không đưa thịt,

LINE 0235:19
PLAYING SCENE
wǒ yī huǒ fū bù néng zuò zhǔ a shì bú shì yào bù zhè yàng

我一伙夫不能做主啊 是不是 要不这样

tôi chỉ là một tên đầu bếp, không quyết được ạ. Phải không ạ? Hay là thế này,

LINE 0335:22
wǒ qǐng nǐ men hē xǐ jiǔ xíng ma wǒ míng tiān qǔ xí fù

我请你们喝喜酒行吗 我明天娶媳妇

tôi mời các vị uống rượu mừng được không? Ngày mai tôi cưới vợ.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp35:19
TMDB ID289624