Cách dùng "这不好摸的呀 这不好摸的呀 我给你看 我给你看" (zhè bù hǎo mō de ya zhè bù hǎo mō de ya wǒ gěi nǐ kàn wǒ gěi nǐ kàn) trong hội thoại tiếng Trung
这不好摸的呀 这不好摸的呀 我给你看 我给你看
Cái này không sờ được đâu ạ. Cái này không sờ được đâu ạ. Con cho ngài xem, con cho ngài xem.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:19
zhè shì shén me ya zhǎng guì de zhǎng guì de zhǎng guì de
这是什么呀 掌柜的 掌柜的 掌柜的
“Đây là cái gì đây? Chưởng quỹ! Chưởng quỹ! Chưởng quỹ!”
LINE 0214:22
PLAYING SCENEzhè bù hǎo mō de ya zhè bù hǎo mō de ya wǒ gěi nǐ kàn wǒ gěi nǐ kàn
这不好摸的呀 这不好摸的呀 我给你看 我给你看
“Cái này không sờ được đâu ạ. Cái này không sờ được đâu ạ. Con cho ngài xem, con cho ngài xem.”
LINE 0314:25
wǒ gěi nǐ kàn gěi wǒ nǐ gěi wǒ kàn gěi nǐ kàn
我给你看 给我 你给我看 给你看
“Con cho ngài xem. Đưa đây. Ngươi cho ta xem. Cho ngài xem.”
Show Information