Cách dùng "明明是你无中生有" (míng míng shì nǐ wú zhōng shēng yǒu) trong hội thoại tiếng Trung

míngmíngshìzhōngshēngyǒu

Rõ ràng là ngươi ăn không nói có,

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
34:51
TMDB ID
283952
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1考虑什么kǎo lǜ shén meSuy nghĩ chuyện gì?
2明明是你无中生有míng míng shì nǐ wú zhōng shēng yǒuRõ ràng là ngươi ăn không nói có,
3构陷老夫gòu xiàn lǎo fūhãm hại lão phu.

More Clips From Episode

Total 85 clips (Page 5 of 5)
我倒想看看 她到底能做到哪一步
HSK 4
0:03s
wǒ dào xiǎng kàn kàn tā dào dǐ néng zuò dào nǎ yī bùTa rất muốn xem thử rốt cuộc cô ấy có thể làm tới mức nào?

老师曾当众撇清
HSK 7
0:03s
lǎo shī céng dāng zhòng piē qīngthầy ta đã công khai phủ nhận,

什么老师啊 如此凉薄
HSK 5
0:03s
shén me lǎo shī a rú cǐ liáng báoThầy gì mà bạc bẽo vô tình.

这一下 就从区区郎中
HSK 7
0:03s
zhè yī xià jiù cóng qū qū láng zhōngLần này sẽ từ Lang trung cỏn con

干吗让我给朝姐儿 张罗亲事啊
HSK 2
0:03s
gàn má ràng wǒ gěi cháo jiě ér zhāng luó qīn shì asao lại bắt thiếp lo liệu hôn sự cho Triêu tỷ nhi?