Cách dùng "毕竟啊 我有经验了" (bì jìng a wǒ yǒu jīng yàn le) trong hội thoại tiếng Trung
毕竟啊 我有经验了
dù sao thì ta cũng có kinh nghiệm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
32:19
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是想让我继续办 | shì xiǎng ràng wǒ jì xù bàn | là vì muốn ta làm tiếp, |
| 2▶ | 毕竟啊 我有经验了 | bì jìng a wǒ yǒu jīng yàn le | dù sao thì ta cũng có kinh nghiệm. |
| 3 | 只是啊 三爷也真是的 | zhǐ shì a sān yé yě zhēn shì de | Chỉ có điều... Tam gia cũng thật là, |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 10 of 10)
HSK 6
0:03s
míng ér lǎo fū rén huí tōng zhōu nín hái yào zǎo qǐ nengày mai lão phu nhân về Thông Châu, người còn phải dậy sớm đó.

HSK 7
0:03s
diǎn dēng áo yóu dì yòng gōng xiǎo xīn áo huài le yǎn jīngphải chong đèn đọc cho xong, coi chừng hư mắt hết đó.

HSK 2
0:03s



