Cách dùng "毕竟啊 我有经验了" (bì jìng a wǒ yǒu jīng yàn le) trong hội thoại tiếng Trung
毕竟啊 我有经验了
dù sao thì ta cũng có kinh nghiệm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
32:19
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是想让我继续办 | shì xiǎng ràng wǒ jì xù bàn | là vì muốn ta làm tiếp, |
| 2▶ | 毕竟啊 我有经验了 | bì jìng a wǒ yǒu jīng yàn le | dù sao thì ta cũng có kinh nghiệm. |
| 3 | 只是啊 三爷也真是的 | zhǐ shì a sān yé yě zhēn shì de | Chỉ có điều... Tam gia cũng thật là, |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 6 of 10)
HSK 7
0:03s
chéng qīn de shì qíng hái shì dé wǒ zì jǐ zuò zhǔthì phải tự quyết định chuyện hôn nhân.

HSK 1
0:03s
zán yě bù zhī dào zhè chén fǔ shì shén me guāng jǐngkhông biết sống trong Trần phủ sẽ ra sao.

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
zhè me dà de yǔ wài zǔ mǔ zěn me hái méi láiTrời mưa lớn quá, sao ngoại tổ mẫu còn chưa tới?

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
tài zi yù cì de shì qíng jìn zhǎn zěn me yàng leChuyện thái tử bị ám sát tiến triển tới đâu rồi?












