Cách dùng "陛下年纪大了" (bì xià nián jì dà le) trong hội thoại tiếng Trung
陛下年纪大了
bệ hạ đã lớn tuổi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
27:28
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 现在 | xiàn zài | Bây giờ |
| 2▶ | 陛下年纪大了 | bì xià nián jì dà le | bệ hạ đã lớn tuổi, |
| 3 | 这些年心软得很 | zhè xiē nián xīn ruǎn dé hěn | mấy năm qua rất dễ mềm lòng, |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 10 of 10)
HSK 6
0:03s
míng ér lǎo fū rén huí tōng zhōu nín hái yào zǎo qǐ nengày mai lão phu nhân về Thông Châu, người còn phải dậy sớm đó.

HSK 7
0:03s
diǎn dēng áo yóu dì yòng gōng xiǎo xīn áo huài le yǎn jīngphải chong đèn đọc cho xong, coi chừng hư mắt hết đó.

HSK 2
0:03s



