Cách dùng "陛下年纪大了" (bì xià nián jì dà le) trong hội thoại tiếng Trung
陛下年纪大了
bì xià nián jì dà le
bệ hạ đã lớn tuổi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
27:28
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 现在 | xiàn zài | Bây giờ |
| 2▶ | 陛下年纪大了 | bì xià nián jì dà le | bệ hạ đã lớn tuổi, |
| 3 | 这些年心软得很 | zhè xiē nián xīn ruǎn dé hěn | mấy năm qua rất dễ mềm lòng, |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 6 of 10)
HSK 7
0:03s
chéng qīn de shì qíng hái shì dé wǒ zì jǐ zuò zhǔthì phải tự quyết định chuyện hôn nhân.

HSK 1
0:03s
zán yě bù zhī dào zhè chén fǔ shì shén me guāng jǐngkhông biết sống trong Trần phủ sẽ ra sao.

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
zhè me dà de yǔ wài zǔ mǔ zěn me hái méi láiTrời mưa lớn quá, sao ngoại tổ mẫu còn chưa tới?

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
tài zi yù cì de shì qíng jìn zhǎn zěn me yàng leChuyện thái tử bị ám sát tiến triển tới đâu rồi?












