Cách dùng "殿下命臣前来瞧一瞧" (diàn xià mìng chén qián lái qiáo yī qiáo) trong hội thoại tiếng Trung
殿下命臣前来瞧一瞧
điện hạ gọi thần tới xem thử,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
29:35
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 霜花儿身上不舒坦 | shuāng huā ér shēn shàng bù shū tǎn | Sương Hoa Nhi không khỏe, |
| 2▶ | 殿下命臣前来瞧一瞧 | diàn xià mìng chén qián lái qiáo yī qiáo | điện hạ gọi thần tới xem thử, |
| 3 | 想不到正好遇上它闯祸 不知霜花儿 | xiǎng bú dào zhèng hǎo yù shàng tā chuǎng huò bù zhī shuāng huā ér | không ngờ nó lại gây chuyện rồi. Không biết Sương Hoa Nhi |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 3 of 10)
HSK 4
0:03s
jiāng lái néng zǒu dào nǎ yī bù hái liǎng shuō nesau này đi được tới đâu cũng không biết chắc.

HSK 3
0:03s
kě dōu bú shì fàn fàn zhī bèi nǐ yě kuài jí jī lethì đều không phải hạng tầm thường. Con cũng sắp cập kê rồi,

HSK 5
0:03s
míng ér jiù gēn zhe yì qǐ qù shū yuàn shuō bù dìng jiù néng yù dào jī yuánngày mai theo tới thư viện, không chừng lại gặp cơ duyên thì sao?

HSK 6
0:03s
xiān qián nà wèi láng zhōng kāi de fāng zi jí wéi duì zhèngphương thuốc của đại phu trước đó cũng kê rất chính xác,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
dào shí hòu jiù yǒu lǐ yóu cí le dōng gōng bàn dú de chāi shì letới chừng đó lại có lý do từ chối việc làm bạn học trong Đông cung.

HSK 7
0:03s
shàng cì kàn nǐ shǒu bèi dǎ chéng nà yàng wǒ zhè xīn gēn yóu jiān le shì delần trước đánh tay con thành ra như vậy, lòng ta như lửa đốt.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
zěn me néng jīng dé qǐ tā men zhè me cuō mó yasao mà để cho bọn họ dằn vặt như vậy được?

HSK 6
0:03s
wǒ bù huí lái nǐ zěn me hái ài zài nà gōng lǐ dài zhe yaCon không về. Sao con vẫn cứ thích ở trong cung chứ?

HSK 7
0:03s
nín zhè cì xīn jí fā zuò nà duō kuī le gù gū niáng zhàng yì xiāng jiùlần này bệnh tim của ngài tái phát, cũng may có Cố tiểu thư trượng nghĩa ra tay cứu giúp.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
kàn zhe hān shí jū rán zhè me jīng míngtưởng ngươi thật thà, không ngờ lại tinh ranh như vậy.

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
jiàn guò shì zi gē gē gěi shì zi gē gē qǐng ānBái kiến thế tử ca ca. Thỉnh an thế tử ca ca.




