Cách dùng "而且已经说了三个他了" (ér qiě yǐ jīng shuō le sān gè tā le) trong hội thoại tiếng Trung
而且已经说了三个他了
mà còn gọi tới mấy lần.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
42:18
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我笑姑娘叫陈公子他 | wǒ xiào gū niáng jiào chén gōng zi tā | Ta cười tiểu thư gọi Trần công tử là huynh ấy, |
| 2▶ | 而且已经说了三个他了 | ér qiě yǐ jīng shuō le sān gè tā le | mà còn gọi tới mấy lần. |
| 3 | 真是的 | zhēn shì de | Thật là, |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 6 of 10)
HSK 7
0:03s
chéng qīn de shì qíng hái shì dé wǒ zì jǐ zuò zhǔthì phải tự quyết định chuyện hôn nhân.

HSK 1
0:03s
zán yě bù zhī dào zhè chén fǔ shì shén me guāng jǐngkhông biết sống trong Trần phủ sẽ ra sao.

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
zhè me dà de yǔ wài zǔ mǔ zěn me hái méi láiTrời mưa lớn quá, sao ngoại tổ mẫu còn chưa tới?

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
tài zi yù cì de shì qíng jìn zhǎn zěn me yàng leChuyện thái tử bị ám sát tiến triển tới đâu rồi?












