Cách dùng "居然是他写的" (jū rán shì tā xiě de) trong hội thoại tiếng Trung
居然是他写的
Thì ra của huynh ấy viết.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
15:28
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 惠风和畅青山 不碍白云飞 | huì fēng hé chàng qīng shān bù ài bái yún fēi | Huệ phong hòa sướng thanh sơn, bất ngại bạch vân phi. |
| 2▶ | 居然是他写的 | jū rán shì tā xiě de | Thì ra của huynh ấy viết. |
| 3 | 顾姑娘 | gù gū niáng | Cố tiểu thư. |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 10 of 10)
HSK 6
0:03s
míng ér lǎo fū rén huí tōng zhōu nín hái yào zǎo qǐ nengày mai lão phu nhân về Thông Châu, người còn phải dậy sớm đó.

HSK 7
0:03s
diǎn dēng áo yóu dì yòng gōng xiǎo xīn áo huài le yǎn jīngphải chong đèn đọc cho xong, coi chừng hư mắt hết đó.

HSK 2
0:03s



