Cách dùng "居然是他写的" (jū rán shì tā xiě de) trong hội thoại tiếng Trung
居然是他写的
jū rán shì tā xiě de
Thì ra của huynh ấy viết.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
15:28
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 惠风和畅青山 不碍白云飞 | huì fēng hé chàng qīng shān bù ài bái yún fēi | Huệ phong hòa sướng thanh sơn, bất ngại bạch vân phi. |
| 2▶ | 居然是他写的 | jū rán shì tā xiě de | Thì ra của huynh ấy viết. |
| 3 | 顾姑娘 | gù gū niáng | Cố tiểu thư. |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 6 of 10)
HSK 7
0:03s
chéng qīn de shì qíng hái shì dé wǒ zì jǐ zuò zhǔthì phải tự quyết định chuyện hôn nhân.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s
zán yě bù zhī dào zhè chén fǔ shì shén me guāng jǐngkhông biết sống trong Trần phủ sẽ ra sao.

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
zhè me dà de yǔ wài zǔ mǔ zěn me hái méi láiTrời mưa lớn quá, sao ngoại tổ mẫu còn chưa tới?

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
tài zi yù cì de shì qíng jìn zhǎn zěn me yàng leChuyện thái tử bị ám sát tiến triển tới đâu rồi?

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s